2026-03-08 23:32:23袖0

W3高階文字與成語--魚目混珠

  漢字與成語故事—W3魚目混珠 學習單     2026.03.10


教學目標

1️學生能認識「魚、目、珠」三個漢字意思
2️
學生能理解「魚目混珠」的意思
3️
學生能判斷生活中真假混在一起的情況
4️
學生能在購物情境中使用此成語


1: Students can recognize the meanings of the three Chinese characters “fish (魚), eye (目), and pearl (珠).”

2: Students can understand the meaning of the idiom “passing off fish eyes as pearls.”

3:
 Students can identify situations in daily life where real and fake things are mixed together.
4: Students can use this idiom in shopping situations.



1: Học sinh có thể nhận biết ý nghĩa của ba chữ Hán “cá (魚), mắt (目), và ngọc trai (珠)”.
2: Học sinh có thể hiểu ý nghĩa của thành ngữ “lấy mắt cá trộn với ngọc trai (giả làm thật)”.
3: Học sinh có thể nhận biết những tình huống trong cuộc sống khi thật và giả bị trộn lẫn với nhau.
4:
 Học sinh có thể sử dụng thành ngữ này trong tình huống mua sắm.



 
一、認識「魚、目、珠」三個漢字意思

         從「魚、珠」的意思,了解成語 「魚目混珠」 的來源與故事。

         魚:字的源流

    摘自網路

 

           目:源流

     摘自網路

         盲盒開蚌」藏貓膩直播主偷塞珍珠誤導觀眾競價| 翻牆來尋奇| 兩岸| 聯合新聞網

 

              珠 拼音:zhū 意思:
            蚌殼內所生的圓形物質。 當砂粒竄進蚌殼內,蚌體受到刺激,常用膜緣摩擦,而所分泌的珍珠質,就附在物體表面,漸久漸大,即形成珠。珍珠,是很漂亮、很貴的寶石。

二、理解「魚目混珠」的意思

              

漢字  拼音

中文意思

英文

越南文

水裡的動物

fish

眼睛

eye

mt

hùn

混在一起

mix

trn

zhū

珍珠

pearl

ngc trai

 

成語:魚目混珠 英文:pass off fake as genuine / mix fake with real

        越南文:ln đồ gi vi đồ tht

                     意思:魚的眼睛很像珍珠,把假的東西和真的東西混在一起

英文 (English)Fish eyes look like pearls, mixing fake things with real ones together.

越南文 (Vietnamese)Mt cá trông ging như ngc trai, trn ln đồ gi vi đồ tht vi nhau.



    教學引導問題:

    Q:市場裡有很多魚,你喜歡吃魚嗎?喜歡吃魚的眼睛嗎?(據說對眼睛很好。)

              

    魚目和珍珠像不像?差別在哪?

   教學引導問題:

     Q問:珍珠是真的還是假的比較貴?

 

三、成語故事(簡化版 A2

             古代有一個商人賣珍珠。有一天,有人把 魚的眼睛 放在珍珠裡面一起賣。魚的眼睛看起來很像珍珠。很多人沒有注意,就買回家了。後來大家發現,裡面有假的。所以人們就說:魚目混珠。意思是:把假的東西放在真的東西裡面。

In ancient times, there was a merchant who sold pearls. One day, someone mixed fish eyes with the pearls and sold them together.

Fish eyes look very similar to pearls. Many people did not notice and bought them and took them home.

Later, everyone discovered that some of them were fake. Therefore, people began to use the idiom “fish eyes mixed with pearls.”

It means putting fake things together with real ones.

Ngày xưa có mt người thương nhân bán ngc trai. Mt ngày n, có người trn mt cá vào trong ngc trai ri bán cùng nhau.

Mt cá trông rt ging ngc trai. Nhiều người không chú ý nên mua mang về nhà.

Sau đó mi người phát hin bên trong có đồ gi. Vì vy người ta nói “cá mt trn ln ngc trai” (魚目混珠).

Ý nghĩa là: đem đồ gi trn ln vào trong đồ tht.

   魚目混 影片1

【成語系列】孩子一看就懂 成語故事——魚目混珠

【成語系列】孩子一看就懂 成語故事——魚目混珠

           註:妙手回春

妙手回春

意思(中文):形容醫生醫術高明,能把病人治好。

英文:A doctor with great medical skill who can cure patients.

 

越南文 Ch bác sĩ có tay nghề rt cao, có th cha khi bnh cho bnh nhân.

      倒霉先生 | 第一季| EP 087| 中华成语故事 | 鱼目混珠 | Idiom story

 成語解析

成語:魚目    混珠    yú mù hùn zhū

意思:假的東西混在真的東西裡面。

英文:mix fake with real

越南文:trn đồ gi vào đồ tht


四、學生能判斷生活中真假混在一起的情況

教學活動設計

活動一:看圖猜意思(10分鐘)

老師展示圖片:

       淡水珍珠真假如何分辨?人造珍珠vs 天然珍珠,五招教您快速判斷! Lapela 天然淡水珍珠飾品         

         

      ↑             真珍珠、 假珍珠→ 混在一起的珍珠

         Q:哪一個是真的?哪一個是假的?這就是 魚目混珠


活動二:情境判斷(15分鐘)

判斷1:是不是 魚目混珠?

     A. 有人在網路上賣名牌包,可是其實是假包。

       是         不是

               

  B2.  有些人把假藥說成好藥。

              □ 是            不是

                圖片摘自網路


活動三:生活應用(10分鐘)

    Q1 你有沒有買過假的東西?

             A:我買過_____

  Q2: 如果商店魚目混珠,會怎麼樣?

           A:可能會_____


七、課堂對話練習(A2

      A:你常在網路上買東西嗎?

  B:會,可是我很小心。

  A:為什麼?

  B:因為有些商家 魚目混珠


八、學習單

【選擇題】

  1)「魚目混珠」是什麼意思?

         A 很多魚                  B 假的東西混在真的東西裡            C 很多珍珠

  2)哪一個例子是魚目混珠?

     A 真蘋果             B 假蘋果放在真蘋果裡賣         C 吃蘋果

  3)填空題

  3-1 魚目混珠的意思是把___東西混在___東西裡。

  3 -2 有些網路商店可能會____。