W3高階文字與成語--魚目混珠
漢字與成語故事—W3:魚目混珠 學習單 2026.03.10
教學目標
1️學生能認識「魚、目、珠」三個漢字意思
2️學生能理解「魚目混珠」的意思
3️學生能判斷生活中真假混在一起的情況
4️學生能在購物情境中使用此成語
1: Students can recognize the meanings of the three Chinese characters “fish (魚), eye (目), and pearl (珠).”
2: Students can understand the meaning of the idiom “passing off fish eyes as pearls.”
3: Students can identify situations in daily life where real and fake things are mixed together.
4: Students can use this idiom in shopping situations.
1: Học sinh có thể nhận biết ý nghĩa của ba chữ Hán “cá (魚), mắt (目), và ngọc trai (珠)”.
2: Học sinh có thể hiểu ý nghĩa của thành ngữ “lấy mắt cá trộn với ngọc trai (giả làm thật)”.
3: Học sinh có thể nhận biết những tình huống trong cuộc sống khi thật và giả bị trộn lẫn với nhau.
4: Học sinh có thể sử dụng thành ngữ này trong tình huống mua sắm.
一、認識「魚、目、珠」三個漢字意思
從「魚、珠」的意思,了解成語 「魚目混珠」 的來源與故事。
魚:字的源流
目:源流
珠 拼音:zhū 意思:
蚌殼內所生的圓形物質。 當砂粒竄進蚌殼內,蚌體受到刺激,常用膜緣摩擦,而所分泌的珍珠質,就附在物體表面,漸久漸大,即形成珠。珍珠,是很漂亮、很貴的寶石。
二、理解「魚目混珠」的意思
|
漢字 拼音 |
中文意思 |
英文 |
越南文 |
|
魚 yú |
水裡的動物 |
fish |
cá |
|
目 mù |
眼睛 |
eye |
mắt |
|
混 hùn |
混在一起 |
mix |
trộn |
|
珠 zhū |
珍珠 |
pearl |
ngọc trai |
成語:魚目混珠 英文:pass off fake as genuine / mix fake with real
越南文:lẫn đồ giả với đồ thật
意思:魚的眼睛很像珍珠,把假的東西和真的東西混在一起。
英文 (English):Fish eyes look like pearls, mixing fake things with real ones together.
越南文 (Vietnamese):Mắt cá trông giống như ngọc trai, trộn lẫn đồ giả với đồ thật với nhau.
教學引導問題:
Q:市場裡有很多魚,你喜歡吃魚嗎?喜歡吃魚的眼睛嗎?(據說對眼睛很好。)
魚目和珍珠像不像?差別在哪?
教學引導問題:
Q問:珍珠是真的還是假的比較貴?
三、成語故事(簡化版 A2)
古代有一個商人賣珍珠。有一天,有人把 魚的眼睛 放在珍珠裡面一起賣。魚的眼睛看起來很像珍珠。很多人沒有注意,就買回家了。後來大家發現,裡面有假的。所以人們就說:魚目混珠。意思是:把假的東西放在真的東西裡面。
|
In ancient times, there was a merchant who sold pearls. One day, someone mixed fish eyes with the pearls and sold them together. Fish eyes look very similar to pearls. Many people did not notice and bought them and took them home. Later, everyone discovered that some of them were fake. Therefore, people began to use the idiom “fish eyes mixed with pearls.” It means putting fake things together with real ones. |
|
Ngày xưa có một người thương nhân bán ngọc trai. Một ngày nọ, có người trộn mắt cá vào trong ngọc trai rồi bán cùng nhau. Mắt cá trông rất giống ngọc trai. Nhiều người không chú ý nên mua mang về nhà. Sau đó mọi người phát hiện bên trong có đồ giả. Vì vậy người ta nói “cá mắt trộn lẫn ngọc trai” (魚目混珠). Ý nghĩa là: đem đồ giả trộn lẫn vào trong đồ thật. |
註:妙手回春
|
妙手回春 意思(中文):形容醫生醫術高明,能把病人治好。 |
|
英文:A doctor with great medical skill who can cure patients.
|
|
越南文 :Chỉ bác sĩ có tay nghề rất cao, có thể chữa khỏi bệnh cho bệnh nhân. |
倒霉先生 | 第一季| EP 087| 中华成语故事 | 鱼目混珠 | Idiom story
成語解析
成語:魚目 混珠 yú mù hùn zhū
意思:假的東西混在真的東西裡面。
英文:mix fake with real
越南文:trộn đồ giả vào đồ thật
四、學生能判斷生活中真假混在一起的情況
教學活動設計
活動一:看圖猜意思(10分鐘)
老師展示圖片:
↑ 真珍珠、 假珍珠→ 混在一起的珍珠
Q:哪一個是真的?哪一個是假的?這就是 魚目混珠
活動二:情境判斷(15分鐘)
判斷1:是不是 魚目混珠?
A. 有人在網路上賣名牌包,可是其實是假包。
□ 是 □ 不是
B2. 有些人把假藥說成好藥。
□ 是 □ 不是
圖片摘自網路
活動三:生活應用(10分鐘)
Q1: 你有沒有買過假的東西?
A:我買過_____
Q2: 如果商店魚目混珠,會怎麼樣?
A:可能會_____
七、課堂對話練習(A2)
A:你常在網路上買東西嗎?
B:會,可是我很小心。
A:為什麼?
B:因為有些商家 魚目混珠。
八、學習單
【選擇題】
1)「魚目混珠」是什麼意思?
A 很多魚 B 假的東西混在真的東西裡 C 很多珍珠
2)哪一個例子是魚目混珠?
A 真蘋果 B 假蘋果放在真蘋果裡賣 C 吃蘋果
3)填空題
3-1 魚目混珠的意思是把___東西混在___東西裡。
3 -2 有些網路商店可能會____。
上一篇:時代華語3:教學補充-購物詐騙
下一篇:W4高階文字與成語故事:車水馬龍