114-2 時代華語二:課綱
114-2 時代華語二:課綱
教材:時代華語數位教學平台
教學目標:
教學進度
|
週次 |
課次 |
中文課名/拼音 |
英文課名 |
越南文課名 |
|
zhōu cì Week |
kè cì Lesson No. / Class Session |
Zhōngwén kèmíng / Pīnyīn Chinese Course Title / Pinyin |
Yīngwén kèmíng English Course Title |
Yuènánwénkèmíng Vietnamese Course Title |
|
1 |
第一課 |
認識新朋友 Rènshì xīn péngyǒu |
Meeting New Friends |
Làm quen bạn mới |
|
2 |
第二課 |
我得做家事 Wǒ děi zuò jiāshì |
I Have to Do Housework |
Tôi phải làm việc nh à |
|
3/4、3/5、3/6 L2-2學習單 |
||||
|
3 |
第三課 |
我要租房子 Wǒ yào zū fángzi |
I Want to Rent a House |
Tôi muốn thuê nhà |
|
3/11、3/12、3/13 L2-3學習單 |
||||
|
4 |
第四課 |
逛夜市真有趣 Guàng yèshì zhēn yǒuqù |
It’s Fun to Go to the Night Market |
Đi chợ đêm thật thú vị |
|
3/18、3/19、3/20 L2-4學習單 |
||||
|
5 |
第五課 |
歡迎到我家來玩 Huānyíng dào wǒ jiā lái wán |
Welcome to My House |
Chào mừng đến nhà tôi chơi |
|
3/25、3/26、3/27 L2-5學習單 |
||||
|
6 |
第六課 |
我們去KTV唱歌吧! Wǒmen qù KTV chànggē ba! |
Letʼs Go to KTV to Sing! |
Chúng ta đi KTV hát nhé! |
|
4/1、4/2、4/3(兒童節補假) L2-6學習單 |
||||
|
7 |
第七課 |
坐火車到花蓮去旅行 Zuò huǒchē dào Huālián qù lǚxíng |
Traveling to Hualien by Train |
Đi du lịch Hoa Liên bằng tàu hỏa |
|
4/8、4/9、4/10 L2-7學習單 |
||||
|
8 |
第八課 |
請給我貼紙,我要換史努比! Qǐng gěi wǒ tiēzhǐ, wǒ yào huàn Shǐnǔbǐ! |
Give Me the Stickers, please. I Want to Exchange Them for Snoopy! |
Xin cho tôi nhãn dán, tôi muốn đổi lấy Snoopy! |
|
4/15、4/16、4/17 L2-8學習單 |
||||
|
9 |
|
期中考 |
|
|
|
4/22、4/23、4/24 考核聽說讀寫整合能力 |
||||
|
10 |
第九課 |
你怕考試嗎? Nǐ pà kǎoshì ma? |
Are You Afraid of Taking Exams? |
Bạn có sợ thi không? |
|
4/29、4/30、5/1(勞動節放假) L2-9學習單 |
||||
|
11 |
第十課 |
下課後一起去健身吧! Xiàkè hòu yīqǐ qù jiànshēn ba! |
Letʼs Go Work Out after Class! |
Sau giờ học cùng nhau đi tập thể dục nhé! |
|
5/6、5/7、5/8 L2-10學習單 |
||||
|
12 |
第十一課 |
你想參加哪一個社團? Nǐ xiǎng cānjiā nǎ yí gè shètuán? |
Which Club Would You Like to Join? |
Bạn muốn tham gia câu lạc bộ nào? |
|
5/13、5/14、5/15 L2-11學習單 |
||||
|
13 |
第十二課 |
小職員?大老闆? Xiǎo zhíyuán? Dà lǎobǎn? |
A Small Clerk? A Big Boss? |
Nhân viên nhỏ? Ông chủ lớn? |
|
5/20、5/21、5/22 L2-12學習單 |
||||
|
14 |
第十三課 |
我要買筆電 Wǒ yào mǎi bǐdiàn |
I Want to Buy a Laptop |
Tôi muốn mua máy tính xách tay |
|
5/27、5/28、5/29 L2-13學習單 |
||||
|
15 |
第十四課 |
年年有「魚」 Niánnián yǒu “yú” |
Fish on the Dish, Abundance Year after Year |
Năm nào cũng có “cá” (dư dả) |
|
6/3、6/4、6/5 L2-14學習單 |
||||
|
16 |
第十五課 |
孔子不知道的事 Kǒngzǐ bù zhīdào de shì |
The Thing that Confucius Did Not Know |
Những điều Khổng Tử không biết |
|
6/10、6/11、6/12 L2-15學習單 |
||||
|
17 |
第十六課 |
世界各國的朋友 Shìjiè gèguó de péngyǒu |
Friends from All Over the World |
Bạn bè khắp thế giới |
|
6/17、6/18、6/19(端午節放假) L2-16學習單 |
||||
|
18 |
期末考 |
|
|
|
|
6/24、6/25、6/26 考核聽說讀寫整合能力 |
||||
*2026華測會日期
圖片摘自:華測會網頁 https://tocfl.edu.tw/tocfl/index.php/sign_up/tw/list/1
2025拍
Q1:你猜這是什麼學校的教堂?
Q2:學校在位置在哪裡?台灣的(北/中/南部)
地址呢?
Q3:教堂的名字是什麼?
Q4 -----
上一篇:時代華語1:L16在台灣旅行
下一篇:114-2 時代華語第三冊課綱